Bỏ qua tới nội dung
0968 86 41 40
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Máy tính không quạt
  4. DI Series
  5. Cincoze DI-1000 hay DI-1100: khác gì về CPU, cổng và vòng đời
Máy tính không quạt · DI Series

Cincoze DI-1000 hay DI-1100: khác gì về CPU, cổng và vòng đời

Không quạt

Hai máy cùng vỏ 203 x 142 x 66,8 mm nhưng DI-1100 chỉ có 2 cổng COM và không có DIO, trong khi DI-1000 có 6 COM và 8 DIO cách ly. Đối chiếu theo datasheet.

Bài giới thiệu đăng 18/09/2026

Báo giá & tồn kho Liên hệ báo giá
Tình trạng
Liên hệ kiểm tồn kho
Bảo hành
24 tháng chính hãng
Giao hàng
Miễn phí toàn quốc
Yêu cầu báo giá 0968 86 41 40 Kỹ thuật (028) 7109 7868 · phản hồi trong 2 giờ làm việc Chưa chắc model này hợp? Chọn theo điều kiện lắp đặt

Cần model tương đương hoặc so với hãng khác? Xem máy tính công nghiệp Cincoze so cùng Advantech, AAEON trên ipc247.com.

Yêu cầu báo giá Gọi ngay

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcDI-1000DI-1100DI-1200 (đời hiện hành)
Vi xử lýCore thế hệ 6 (Skylake-U), i3/i5/i7 hai nhân, 15 WCore thế hệ 8 (Whiskey Lake), i5/i7 bốn nhân, 15 WCore thế hệ 12 (Alder Lake-P), i3 6 nhân, i5/i7 10 nhân, 15 W
Bộ nhớ1 x DDR4 2133 MHz, tối đa 32 GB1 x DDR4 2400 MHz, tối đa 32 GB1 x DDR5 4800 MHz, tối đa 32 GB
Ngõ hìnhDVI-I + DisplayPortHDMI + DisplayPort + VGA, 3 màn độc lậpHDMI + 2 x DisplayPort + CMI, 4 màn độc lập
Mạng2 x GbE (I210, I219-LM)2 x GbE (I219, I210)2 x 2,5 GbE (I226 x2)
Cổng COM622
DIO cách ly8 kênh (4 vào / 4 ra), 5 ~ 48 Vkhông cókhông có (tùy chọn mô-đun CMI-DIO)
USB4 x USB 3.2 Gen1 + 2 x USB 2.02 x Gen2 (10 Gbps) + 2 x Gen1 + 2 x USB 2.01 x Gen2 + 2 x Gen1 + 3 x USB 2.0
Ổ 2,5 inch2 (1 rút nóng mặt trước)1 (mặt trước)1
Khe mở rộng2 x Mini-PCIe, 2 x mSATA, 1 CMI, 1 CFM2 x Mini-PCIe, 1 x mSATA, 2 CMI, 1 CFMM.2 Key B 3042/3052, M.2 Key E, 2 CMI, 1 CFM
Khe SIM122
Nguồn vào9 ~ 48 VDC9 ~ 48 VDC9 ~ 48 VDC
Nhiệt độ làm việc-40 ~ 70 °C-40 ~ 70 °C-40 ~ 70 °C
Chứng nhận thêmEN 50121-3-2, E-markEN 50121-3-2, E-mark, MIL-STD-810GUL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1
Kích thước / khối lượng203 x 142 x 66,8 mm / 1,65 kg203 x 142 x 66,8 mm / 1,74 kg203 x 142 x 66,8 mm / 1,8 kg
Tình trạng vòng đờiđã trong danh sách EOL của hãngcòn trên trang sản phẩmđời hiện hành
Bảng HTML thật từ nội dung cũ của site (nguồn: datasheet Cincoze); không hiển thị thông số ngoài dữ liệu.

Bài giới thiệu

Tình huống quen thuộc: một máy tính nhúng Cincoze chạy trong tủ điện từ 2018, nay hỏng bo. Kỹ thuật gọi đặt "một con y hệt" và nhận câu trả lời là mã đó đã dừng sản xuất, bản kế tiếp là DI-1100. Nghe tên rất giống, cùng một cái vỏ, cùng dải nhiệt. Nhưng cắm vào thì thiếu bốn cổng COM và mất hẳn cụm DIO cách ly đang điều khiển đèn báo trên chuyền.

Bài này đối chiếu DI-1000DI-1100 theo datasheet của Cincoze, chỉ ra chỗ nào thay được thẳng và chỗ nào phải tính lại. Cincoze không công bố giá nên bài không bàn giá; phần định vị được thay bằng tình trạng vòng đời sản phẩm, thứ ảnh hưởng đến quyết định mua nhiều hơn.

Giống nhau đến mức dễ nhầm

Máy tính nhúng không quạt Cincoze DI-1000 nhìn chéo, vỏ nhôm tản nhiệt có bốn cổng COM DB9 ở mặt trước
Cincoze DI-1000 — vỏ nhôm ép nguyên khối, không quạt, 203 x 142 x 66,8 mm

Hai máy dùng chung khung cơ khí: kích thước 203 x 142 x 66,8 mm, vỏ nhôm ép nguyên khối kết hợp kim loại dày, thiết kế không quạt, không dây nối trong máy, không jumper. Khối lượng 1,65 kg với DI-1000 và 1,74 kg với DI-1100. Cả hai gá được theo bốn kiểu: treo tường, gá hông, ray DIN và tay VESA.

Về điện và môi trường cũng gần như trùng: nguồn vào 9 ~ 48 VDC qua cầu đấu 3 chân, chế độ AT/ATX, có nút bật/tắt từ xa, nhiệt độ làm việc -40 đến 70 °C (đo theo IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2 và IEC 60068-2-14, với linh kiện dải nhiệt rộng và có lưu thông gió), lưu kho -40 đến 85 °C. Cả hai có tụ SuperCap thay pin CMOS nên không phải thay pin định kỳ, khởi động lại tức thì 0,2 giây và watchdog 256 mức.

Đến đây thì đúng là "y hệt". Khác biệt bắt đầu khi lật sang trang cổng kết nối.

Cổng kết nối: chỗ trả giá đắt nhất

Mặt cổng của máy tính nhúng Cincoze DI-1000 với cầu đấu nguồn, DVI-I, DisplayPort, nhiều USB, cổng COM và cầu đấu DIO
Mặt cổng DI-1000 — ngoài hình ảnh và mạng còn có cụm DIO cách ly quang trên cầu đấu 10 chân

DI-1000 có 6 cổng COM RS-232/422/485 tự điều khiển luồng, hỗ trợ cấp 5 V/12 V trên chân, và 8 kênh DIO cách ly quang (4 vào, 4 ra) trên cầu đấu 10 chân, dải 5 ~ 48 V. Thêm 1 cổng PS/2, 4 cổng USB 3.2 Gen1 và 2 cổng USB 2.0, ngõ hình DVI-I (1920 x 1080) và DisplayPort (4096 x 2304 @ 60 Hz, Cincoze ghi mức đã kiểm chứng là 3840 x 2160), 2 cổng GbE dùng chip Intel I210 và I219-LM.

DI-1100 đổi hướng: chỉ còn 2 cổng COMkhông có DIO trong bảng thông số. Bù lại, phần hình ảnh và USB hiện đại hơn — HDMI, DisplayPort và VGA cho ba màn độc lập, 2 cổng USB 3.2 Gen2 tốc độ 10 Gbps cộng 2 cổng Gen1 và 2 cổng USB 2.0. Mạng vẫn là 2 cổng GbE (Intel I219 và I210).

Hệ quả rất cụ thể. Nếu tủ điện đang đấu 6 dây RS-485 xuống biến tần và cân điện tử, hoặc đang dùng DIO để nhận tín hiệu cảm biến và đóng đèn tháp, thì DI-1100 không phải bản thay thế cắm-là-chạy. Phải hoặc thêm mô-đun mở rộng, hoặc dùng bộ chuyển USB sang COM (kém tin cậy hơn trong môi trường nhiễu), hoặc chuyển sang dòng máy khác còn giữ nhiều COM.

CPU và bộ nhớ

Máy tính nhúng không quạt Cincoze DI-1100 màu đen nhìn chéo, mặt trước có khay ổ 2,5 inch rút được và hai khe SIM
Cincoze DI-1100 — khay ổ 2,5 inch truy cập từ mặt trước và hai khe SIM cho dự phòng sóng

DI-1000 dùng vi xử lý Intel Core thế hệ 6 (Skylake-U) hàn sẵn: i3-6100U 2,30 GHz (3 MB cache), i5-6300U tối đa 3,00 GHz (3 MB) và i7-6600U tối đa 3,40 GHz (4 MB), tất cả 15 W TDP. Bộ nhớ một khe DDR4 SO-DIMM 2133 MHz, tối đa 32 GB. Đồ họa Intel HD tích hợp.

DI-1100 dùng Intel Core thế hệ 8 (Whiskey Lake), cũng 15 W: i3-8145UE hai nhân tối đa 3,90 GHz (4 MB), i5-8365UE bốn nhân tối đa 4,10 GHz (6 MB) và i7-8665UE bốn nhân tối đa 4,40 GHz (8 MB). Bộ nhớ một khe DDR4 tối đa 2400 MHz, 32 GB. Đồ họa Intel UHD Graphics 620.

Đây là phần đáng giá nhất của việc lên đời: cùng một khung nhiệt 15 W, cùng một cái vỏ không quạt, nhưng bản i5 và i7 của DI-1100 có gấp đôi số nhân. Với phần mềm ghi dữ liệu nhiều luồng hoặc xử lý ảnh nhẹ, khác biệt cảm nhận được ngay.

Lưu trữ và mở rộng

DI-1000 có hai khay ổ 2,5 inch SATA (một lắp trong, một ở mặt trước rút nóng được), hỗ trợ RAID 0/1, cộng 2 khe mSATA dùng chung với khe Mini-PCIe. DI-1100 rút xuống một khay ổ 2,5 inch truy cập từ mặt trước và một khe mSATA, vẫn hỗ trợ RAID 0/1. Ai đang chạy hai ổ gương trong DI-1000 cần lưu ý điểm này.

Ngược lại, DI-1100 mạnh hơn về mở rộng và kết nối di động: hai giao tiếp CMI (một tốc độ cao, một tốc độ thấp) thay vì một, hai khe SIM ở mặt trước cho dự phòng sóng thay vì một, và có đầu nối quạt ngoài 4 chân điều khiển thông minh qua BIOS. Tổng công suất hệ thống được công bố là 120 W. Danh mục mô-đun CMI của DI-1100 gồm 2 cổng 10 GbE, M12 kiểu A và M12 kiểu X; mô-đun CFM cho chức năng nhận biết nguồn đề (power ignition sensing) hoặc 4 cổng PoE.

DI-1000 cũng có CMI và CFM, nhưng danh sách mô-đun tương thích của nó (CMI-LAN104, CMI-M12LAN104, CMI-PoE114, CMI-M12PoE114) hiện đã nằm trong danh sách ngừng sản xuất công bố trên trang Cincoze. Nếu hệ thống đang dùng một trong các mô-đun này thì phải chuẩn bị phương án khác khi cần dự phòng.

Chứng nhận và độ bền

DI-1000 công bố số đo cụ thể: sốc 50 Grms xung bán sin 11 ms và rung 5 Grms dải 5 ~ 500 Hz trên ba trục, đều đo với ổ SSD theo IEC 60068-2-27 và IEC 60068-2-64. Chứng nhận gồm CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, EN 50155 (chỉ phần EN 50121-3-2) và E-mark.

DI-1100 giữ nguyên nhóm chứng nhận đó và bổ sung MIL-STD-810G cho sốc và rung. Độ ẩm tương đối chịu được cũng cao hơn: 95 % ở 70 °C không đọng sương, so với 95 % ở 40 °C của DI-1000. Về bảo vệ điện, DI-1100 công bố chống đấu ngược nguồn, chống quá áp trong dải 51 ~ 58 V (tự ngắt rồi bật lại khi điện áp về mức đặt) và chống quá dòng 15 A. MTBF công bố là 513.628 giờ theo Telcordia SR-332 Issue 3.

Bảng đối chiếu

Vòng đời: lý do thật khiến phải chọn

Mặt cổng máy tính nhúng Cincoze DI-1200 với cầu đấu nguồn, HDMI, hai DisplayPort, hai cổng mạng RJ45, USB và hai cổng COM
Cincoze DI-1200 — đời hiện hành của dòng DI, hai cổng 2,5 GbE và bốn màn độc lập nhưng vẫn chỉ hai cổng COM

Cincoze công bố danh sách sản phẩm ngừng sản xuất trên trang chủ. DI-1000 đã nằm trong danh sách đó, kèm theo một loạt mô-đun đi cùng nó. DI-1100 thì chưa, và vẫn còn trang sản phẩm trên trang hãng. Đời hiện hành của dòng DI là DI-1200, nền tảng Intel Alder Lake-P: i3-1215UE 6 nhân, i5-1245UE và i7-1265UE 10 nhân, tất cả 15 W TDP; bộ nhớ DDR5 4800 MHz tối đa 32 GB; hai cổng 2,5 GbE Intel I226; bốn màn độc lập; khe M.2 Key B 3042/3052 cho mô-đun 5G và khe M.2 Key E cho không dây. MTBF công bố 486.235 giờ theo Telcordia SR-332.

Điểm cần nhớ khi lập kế hoạch thay máy: từ DI-1100 trở đi, số cổng COM trên thân máy dừng ở 2. Xu hướng của cả dòng là đẩy phần cổng nối tiếp và DIO sang mô-đun CMI. Nếu hệ thống của bạn phụ thuộc nhiều vào COM và DIO trên thân máy, hãy đưa việc này vào bài toán ngay từ khi mua chứ không phải khi máy cũ hỏng.

Chọn thế nào

  • Đang có DI-1000 chạy tốt — chưa cần đổi. Nhưng nên chuẩn bị một máy dự phòng hoặc lên phương án chuyển đổi, vì mã đã vào danh sách EOL.
  • Cần thay DI-1000 và đang dùng nhiều COM hoặc DIO — không lấy DI-1100 rồi tính sau. Kiểm kê số cổng đang đấu thực tế, rồi chọn mô-đun CMI phù hợp hoặc chuyển sang dòng khác nhiều I/O hơn.
  • Dự án mới, cần nhiều nhân CPU trong hộp nhỏ, ít cổng nối tiếp — DI-1100 là bước hợp lý; nếu muốn vòng đời dài nhất thì cân nhắc DI-1200.
  • Lắp trên xe, trên tàu, trạm ngoài trời — DI-1100 có thêm MIL-STD-810G và hai khe SIM cho dự phòng sóng; chức năng nhận biết nguồn đề lấy qua mô-đun CFM.
  • Cần hai ổ chạy RAID 1 trong máy — chỉ DI-1000 có hai khay 2,5 inch; từ DI-1100 trở đi phải tính lại phương án lưu trữ.

Câu hỏi thường gặp

DI-1100 lắp vừa chỗ cũ của DI-1000 không?

Vừa về cơ khí: cùng kích thước 203 x 142 x 66,8 mm và cùng bốn kiểu gá. Không vừa về đấu nối nếu bạn đang dùng quá hai cổng COM hoặc dùng DIO.

Máy không quạt chạy -40 đến 70 °C thì đặt chỗ nào cũng được?

Không. Cincoze ghi rõ điều kiện đo: dùng linh kiện dải nhiệt mở rộng và có lưu thông không khí quanh máy. Nhét máy vào hộc kín không thoát nhiệt thì con số 70 °C không còn đúng, vì vỏ nhôm chính là bộ tản nhiệt.

DI-1000 hết hàng thì máy đang chạy có sao không?

Máy vẫn chạy bình thường. Vấn đề nằm ở việc mua bổ sung và mua linh kiện thay thế. Đây là lý do nên biết tình trạng vòng đời trước khi chuẩn hóa một mã cho nhiều dây chuyền.

Có cách nào thêm cổng COM cho DI-1100 không?

Hướng chính thức là dùng mô-đun mở rộng CMI của Cincoze. Cần đối chiếu danh mục mô-đun tương thích với đúng mã máy trước khi đặt, vì mỗi dòng có danh sách riêng.

IPC247 hỗ trợ được gì

Chúng tôi giúp kiểm kê số cổng đang dùng thực tế trên máy cũ, đối chiếu với bảng thông số của mã định thay, và chỉ ra trước những chỗ sẽ thiếu — trước khi bạn đặt hàng chứ không phải sau khi máy về. Chúng tôi tư vấn cấu hình CPU, RAM, ổ SSD công nghiệp, mô-đun CMI/CFM đi kèm, kiểm tra tình trạng vòng đời của từng mã trên trang hãng, báo giá, giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật khi lắp đặt.

Đọc thêm trên site: giới thiệu DI-1000 Series, DI-1100 trong nhà máy thông minhmáy tính công nghiệp không quạt Cincoze có ưu điểm gì.

Nguồn tham khảo

Trang thông số trong catalog

Video Cincoze

Bài viết liên quan

Tất cả bài viết
Yêu cầu báo giá

Báo giá Cincoze DI-1000 hay DI-1100: khác gì về CPU, cổng và vòng đời trong 2 giờ

Ghi rõ số lượng, cấu hình (RAM/SSD/HĐH) và nơi lắp đặt để kỹ thuật tư vấn đúng phiên bản.

Nhà phân phối Cincoze chính hãng · Bảo hành 24 tháng
Yêu cầu báo giá

Gửi yêu cầu

Phản hồi trong 2 giờ làm việc · Hotline 0968 86 41 40. Dữ liệu chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ.